AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nguợc ngạo" tiếng Trung là 任诞 (rèn dàn)

“nguợc ngạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

任诞 phồn thể 任誕

rèn dàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

임탄
imtan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phóng đãng; nguợc ngạo

Từng chữ: 任 (nhậm) 誕 (sinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.