AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngừng tim" tiếng Trung là 心脏骤停 (xīn zàng zhòu tíng)

“ngừng tim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心脏骤停 phồn thể 心臟驟停

xīn zàng zhòu tíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngừng tim

Từng chữ: 心 (tâm) 臟 (tạng) 驟 (sậu) 停 (đình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.