"ngừng thở" tiếng Trung là 断气 (duàn qì)
“ngừng thở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
断气
phồn thể 斷氣
duàn qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
단기
dangi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngừng thở; trút hơi thở cuối cùng; chết; cắt nguồn cung cấp gas
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.