"ngừng hoạt động" tiếng Trung là 停办 (tíng bàn)
“ngừng hoạt động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
停办
phồn thể 停辦
tíng bàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정판
jeongpan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngừng hoạt động; chấm dứt; hủy; bị đóng cửa
Cách nói khác: 当机 dàng jī · 당기; 死当 sǐ dàng · 사당; 关厂 guān chǎng · 관창;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.