AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngựa hoang" tiếng Trung là 野马 (yě mǎ)

“ngựa hoang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

野马 phồn thể 野馬

yě mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야마
yama · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

野馬
のうま
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngựa hoang; ngựa sống tự do; ngựa hoang dã

Từng chữ: 野 (dã) 馬 (mã)

Cách nói khác: 猊 ní;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.