"ngựa bọc sắt" tiếng Trung là 铁骑 (tiě qí)
“ngựa bọc sắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
铁骑
phồn thể 鐵騎
tiě qí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
철기
cheolgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngựa bọc sắt; kỵ binh tinh nhuệ
Cách nói khác: 铁马 tiě mǎ · 철마;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.