AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngũ xa" tiếng Trung là 伍奢 (Wǔ shē)

“ngũ xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伍奢

Wǔ shē · Hán Việt: ngũ xa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오사
osa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngũ Xa (-522 TCN), đại thần quyền lực của nước Sở và là cha của Ngũ Tử Tư 伍子胥

Từng chữ: 伍 (ngũ) 奢 (xa)

Có phải bạn tìm “ngự xa”?

当驾 phồn thể 當駕

dāng jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngự xa

Từng chữ: 當 (đương) 駕 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.