AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngữ văn học" tiếng Trung là 文献学 (wén xiàn xué)

“ngữ văn học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

文献学 phồn thể 文獻學

wén xiàn xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문헌학
munheonhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

文献学
ぶんけんがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Ngữ văn học; Lịch sử ngôn ngữ học

Từng chữ: 文 (văn) 獻 (hiến) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.