"ngư trường" tiếng Trung là 渔场 (yú chǎng), tiếng Nhật 漁場
“ngư trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
渔场
phồn thể 漁場
yú chǎng · Hán Việt: ngư trường
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
어장
eojang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
漁場
ぎょじょう · từ thông dụng
Nghĩa: ngư trường
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.