AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngủ trưa" tiếng Trung là 午睡 (wǔ shuì)

“ngủ trưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

午睡

wǔ shuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오수
osu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

午睡
ごすい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngủ trưa; giấc ngủ ngắn

Từng chữ: 午 (ngọ) 睡 (thụy)

Cách nói khác: 午觉 wǔ jiào · 오각; 睡午觉 shuì wǔ jiào · 수오각; 瞌睡 kē shuì; 午休 wǔ xiū · 오휴;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.