AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngũ thông kiều" tiếng Trung là 五通桥 (Wǔ tōng qiáo)

“ngũ thông kiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五通桥 phồn thể 五通橋

Wǔ tōng qiáo · Hán Việt: ngũ thông kiều

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오통교
otonggyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Ngũ Thông Kiều của thành phố Lạc Sơn 樂山市|乐山市[Le4 shan1 shi4], Tứ Xuyên

Từng chữ: 五 (ngũ) 通 (thông) 橋 (kiều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.