AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngũ quan" tiếng Trung là 五官 (wǔ guān)

“ngũ quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五官

wǔ guān · Hán Việt: ngũ quan

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오관
ogwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

五官
ごかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: năm cơ quan cảm giác trong y học cổ truyền (mũi, mắt, môi, lưỡi, tai 鼻目口舌耳); ngũ quan

Từng chữ: 五 (ngũ) 官 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.