AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngũ phong" tiếng Trung là 五峰 (Wǔ fēng)

“ngũ phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五峰

Wǔ fēng · Hán Việt: ngũ phong

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오봉
obong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thị trấn Ngũ Phong ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Từng chữ: 五 (ngũ) 峰 (phong)

Có phải bạn tìm “ngư phong”?

鱼峰 phồn thể 魚峰

Yú fēng · Hán Việt: ngư phong

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Ngư Phong của thành phố Liễu Châu 柳州市[Liu3 zhou1 shi4], Quảng Tây

Từng chữ: 魚 (ngư) 峰 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.