AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngũ kinh" tiếng Trung là 五经 (Wǔ jīng)

“ngũ kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五经 phồn thể 五經

Wǔ jīng · Hán Việt: ngũ kinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngũ Kinh của Nho giáo, gồm: Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1], Kinh Thư 書經|书经[Shu1 jing1], Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4], Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1], và Kinh Xuân Thu 春秋[Chun1 qiu1]

Từng chữ: 五 (ngũ) 經 (kinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.