AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngũ hoa" tiếng Trung là 五华 (Wǔ huá)

“ngũ hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五华 phồn thể 五華

Wǔ huá · Hán Việt: ngũ hoa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오화
ohwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Ngũ Hoa ở Mai Châu 梅州, Quảng Đông; quận Ngũ Hoa của thành phố Côn Minh 昆明市[Kun1 ming2 shi4], Vân Nam

Từng chữ: 五 (ngũ) 華 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.