AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngũ hình" tiếng Trung là 五形 (wǔ xíng)

“ngũ hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五形

wǔ xíng · Hán Việt: ngũ hình

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오형
ohyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

五形
ごぎょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Ngũ Hình - "Năm Con Vật" - Võ thuật

Từng chữ: 五 (ngũ) 形 (hình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.