AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngũ gia cừ" tiếng Trung là 五家渠 (Wǔ jiā qú)

“ngũ gia cừ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五家渠

Wǔ jiā qú · Hán Việt: ngũ gia cừ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오가거
ogageo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thành phố Ngũ Gia Cừ hoặc thành phố cấp phó địa khu Ngũ Gia Cừ trong châu tự trị Ili của dân tộc Kazakh ở phía bắc Tân Cương

Từng chữ: 五 (ngũ) 家 (gia) 渠 (cừ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.