AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngủ được" tiếng Trung là 睡得着 (shuì de zháo)

“ngủ được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

睡得着 phồn thể 睡得著

shuì de zháo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngủ được; thiếp đi

Từng chữ: 睡 (thụy) 得 (đắc) 著 (trứ)

Cách nói khác: 合眼 hé yǎn · 합안;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.