AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngu dốt và thiển cận" tiếng Trung là 坐井观天 (zuò jǐng guān tiān)

“ngu dốt và thiển cận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

坐井观天 phồn thể 坐井觀天

zuò jǐng guān tiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

좌정관천
jwajeonggwancheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: nhìn trời từ đáy giếng (thành ngữ); ngu dốt và thiển cận

Từng chữ: 坐 (tọa) 井 (tỉnh) 觀 (quan) 天 (thiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.