AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngư dân" tiếng Trung là 渔民 (yú mín), tiếng Nhật 漁民

“ngư dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

渔民 phồn thể 漁民

yú mín · Hán Việt: ngư dân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

어민
eomin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

漁民
ぎょみん · từ thông dụng

Nghĩa: ngư dân; người dân đánh cá

Từng chữ: 漁 (ngư) 民 (dân)

Cách nói khác: 渔 yú · 어; 渔人 yú rén · 어인; 渔夫 yú fū · 어부; 鱼夫 yú fū; 水客 shuǐ kè · 수객;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.