AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngũ cốc chín" tiếng Trung là 稔 (rěn)

“ngũ cốc chín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

稔

rěn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngũ cốc chín

Từng chữ: 稔 (nậm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.