AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngôn ngữ magyar" tiếng Trung là 马扎尔语 (Mǎ zhā ěr yǔ)

“ngôn ngữ magyar” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

马扎尔语 phồn thể 馬扎爾語

Mǎ zhā ěr yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngôn ngữ Magyar; Ngôn ngữ Hungary

Từng chữ: 馬 (mã) 扎 (trát) 爾 (nhãi) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.