AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngôn ngữ duy ngô nhĩ" tiếng Trung là 维吾尔语 (Wéi wú ěr yǔ)

“ngôn ngữ duy ngô nhĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

维吾尔语 phồn thể 維吾爾語

Wéi wú ěr yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유오이어
yuoieo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ

Từng chữ: 維 (duy) 吾 (ngo) 爾 (nhãi) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.