AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngôn ngữ cổ" tiếng Trung là 古文 (gǔ wén), tiếng Nhật 古文

“ngôn ngữ cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古文

gǔ wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고문
gomun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

古文
こぶん · từ thông dụng

Nghĩa: ngôn ngữ cổ; các tác phẩm kinh điển; tiếng Trung cổ điển như một hình mẫu văn học, đặc biệt trong văn xuôi Đường và Tống; tiếng Trung cổ điển như một môn học

Từng chữ: 古 (cổ) 文 (văn)

Cách nói khác: 古语 gǔ yǔ · 고어;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.