AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngọn ngành" tiếng Trung là 本末 (běn mò)

“ngọn ngành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

本末

běn mò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

본말
bonmal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

本末
ほんまつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: toàn bộ quá trình của một sự kiện từ đầu đến cuối; ngọn ngành; cái cơ bản và cái phụ

Từng chữ: 本 (bản) 末 (mạt)

Cách nói khác: 始末 shǐ mò · 시말;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.