"ngọn cây" tiếng Trung là 树梢 (shù shāo)
“ngọn cây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
树梢
phồn thể 樹梢
shù shāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수초
sucho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
樹梢
じゅしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ngọn cây; đỉnh ngọn cây
Cách nói khác: 树冠 shù guān · 수관;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.