"ngon" tiếng Trung là 好吃 (hǎo chī)
“ngon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
hǎo chī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngon; ngon miệng
Cách nói khác: 美味 měi wèi; 可口 kě kǒu; 有味 yǒu wèi · 유미; 入味 rù wèi · 입미; 对味儿 duì wèi r · 대미아;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.