AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngồi" tiếng Trung là 坐 (zuò)

“ngồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

坐

zuò

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.); kết trái

Từng chữ: 坐 (tọa)

Cách nói khác: 䠀 chǎng; 位子 wèi zi · 위자; 坐椅 zuò yǐ;

Có phải bạn tìm “ngòi”?

溪

xī

Âm Hán Hàn của chữ

계
gye · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: con suối; ngòi

Từng chữ: 溪 (khe)

Có phải bạn tìm “ngời”?

灿 phồn thể 燦

càn

Âm Hán Hàn của chữ

찬
chan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

燦
さん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rực rỡ; sáng; ngời; lấp lánh

Từng chữ: 燦 (xán)

Cách nói khác: 曜 yào · 요; 炜 wěi;

Có phải bạn tìm “ngói”?

瓦片

wǎ piàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

와편
wapyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngói

Từng chữ: 瓦 (ngói) 片 (phiến)

Cách nói khác: 碧瓦 bì wǎ · 벽와;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.