AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngóc ngách nào cũng có" tiếng Trung là 满坑满谷 (mǎn kēng mǎn gǔ)

“ngóc ngách nào cũng có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

满坑满谷 phồn thể 滿坑滿谷

mǎn kēng mǎn gǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만갱만곡
mangaengmangok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thành ngữ) khắp mọi nơi; ngóc ngách nào cũng có; đông nghịt

Từng chữ: 滿 (mãn) 坑 (ganh) 滿 (mãn) 谷 (cốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.