AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngọc lục bảo" tiếng Trung là 祖母绿 (zǔ mǔ lǜ)

“ngọc lục bảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

祖母绿 phồn thể 祖母綠

zǔ mǔ lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngọc lục bảo

Từng chữ: 祖 (tổ) 母 (mẫu) 綠 (lục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.