AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngọc đen" tiếng Trung là 玖 (jiǔ)

“ngọc đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

玖

jiǔ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

玖
きゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngọc đen; chín (chữ số chống gian lận của ngân hàng)

Từng chữ: 玖

Cách nói khác: 黑煤玉 hēi méi yù · 흑매옥;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.