AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngoại vi" tiếng Trung là 周边 (zhōu biān)

“ngoại vi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

周边 phồn thể 周邊

zhōu biān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주변
jubyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh; tất cả xung quanh

Từng chữ: 周 (chu) 邊 (biên)

Cách nói khác: 周围 zhōu wéi · 주위;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.