AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngoại suy" tiếng Trung là 外推 (wài tuī)

“ngoại suy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

外推

wài tuī · Hán Việt: ngoại suy

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngoại suy

Từng chữ: 外 (ngoại) 推 (suy)

Cách nói khác: 外推法 wài tuī fǎ; 外插 wài chā · 외삽;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.