AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngoại động từ" tiếng Trung là 及物动词 (jí wù dòng cí)

“ngoại động từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

及物动词 phồn thể 及物動詞

jí wù dòng cí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

급물동사
geupmuldongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngoại động từ

Từng chữ: 及 (cập) 物 (vật) 動 (động) 詞 (từ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.