AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngô thừa ân" tiếng Trung là 吴承恩 (Wú Chéng ēn)

“ngô thừa ân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吴承恩 phồn thể 吳承恩

Wú Chéng ēn · Hán Việt: ngô thừa ân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오승은
oseungeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngô Thừa Ân (1500-1582), tác giả (hoặc người biên soạn) tiểu thuyết Tây du ký 西遊記|西游记

Từng chữ: 吳 (ngô) 承 (thừa) 恩 (ân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.