AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngô quảng" tiếng Trung là 吴广 (Wú Guǎng)

“ngô quảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吴广 phồn thể 吳廣

Wú Guǎng · Hán Việt: ngô quảng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오광
ogwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngô Quảng (mất năm 208 TCN), phản loạn thời Tần, lãnh đạo Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng 陳勝吳廣起義|陈胜吴广起义[Chen2 Sheng4 Wu2 Guang3 Qi3 yi4]

Từng chữ: 吳 (ngô) 廣 (quảng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.