AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngờ nghệch" tiếng Trung là 呆头呆脑 (dāi tóu dāi nǎo)

“ngờ nghệch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

呆头呆脑 phồn thể 呆頭呆腦

dāi tóu dāi nǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngờ nghệch; chậm chạp

Từng chữ: 呆 (ngốc) 頭 (đầu) 呆 (ngốc) 腦 (não)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.