AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngớ ngẩn" tiếng Trung là 愚蠢 (yú chǔn)

“ngớ ngẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

愚蠢

yú chǔn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

우준
ujun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

愚蠢
ぐしゅん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngớ ngẩn; ngu ngốc

Từng chữ: 愚 (ngu) 蠢 (kẻ)

Cách nói khác: 十三点 shí sān diǎn; 痴痴 chī chī; 傻里傻气 shǎ li shǎ qì; 傻头傻脑 shǎ tóu shǎ nǎo; 犯傻 fàn shǎ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.