AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngõ mẫu đơn" tiếng Trung là 牡丹坊 (mǔ dan fāng)

“ngõ mẫu đơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牡丹坊

mǔ dan fāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngõ Mẫu Đơn

Từng chữ: 牡 丹 (đam) 坊 (phường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.