AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngô khởi" tiếng Trung là 吴起 (Wú Qǐ)

“ngô khởi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吴起 phồn thể 吳起

Wú Qǐ · Hán Việt: ngô khởi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오기
ogi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngô Khởi (440-381 TCN), nhà lãnh đạo quân sự và chính trị thời Chiến Quốc (475-220 TCN), tác giả của Ngô tử 吳子|吴子[Wu2 zi3], một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại, Vũ kinh thất thư 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1]

Từng chữ: 吳 (ngô) 起 (khởi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.