AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ngổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

窝 phồn thể 窩

wō

Âm Hán Hàn của chữ

와
wa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổ; hang

Từng chữ: 窩 (oa)

Có phải bạn tìm “ngô”?

玉米

yù mǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

옥미
okmi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngô; bắp

Từng chữ: 玉 (ngọc) 米 (mễ)

Cách nói khác: 粟米 sù mǐ · 속미; 玉蜀黍 yù shǔ shǔ; 包粟 bāo sù · 포속; 苞粟 bāo sù · 포속;

Có phải bạn tìm “ngõ”?

巷

xiàng

Âm Hán Hàn của chữ

항
hang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

巷
ちまた · từ thông dụng

Nghĩa: ngõ; hẻm

Từng chữ: 巷 (hạng)

Cách nói khác: 胡同 hú tòng · 호동; 小路 xiǎo lù · 소로;

Có phải bạn tìm “ngọ”?

正午

zhèng wǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정오
jeongo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

正午
しょうご · từ thông dụng

Nghĩa: giữa trưa; trưa; ngọ

Từng chữ: 正 (chính) 午 (ngọ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.