"nghiêng về" tiếng Trung là 倾向于 (qīng xiàng yú)
“nghiêng về” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
倾向于
phồn thể 傾向於
qīng xiàng yú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghiêng về; thích; hay
Từng chữ: 傾 (khuynh) 向 (hướng) 於 (ư)
Cách nói khác: 侧 cè · 측; 面向 miàn xiàng · 면향; 心思 xīn si · 심사; 趋向 qū xiàng · 추향; 偏向 piān xiàng · 편향;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.