AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghiên cứu kinh doanh" tiếng Trung là 商学 (shāng xué), tiếng Nhật 商学

“nghiên cứu kinh doanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

商学 phồn thể 商學

shāng xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상학
sanghak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

商学
しょうがく · từ thông dụng

Nghĩa: nghiên cứu kinh doanh; thương mại như một môn học

Từng chữ: 商 (thương) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.