"nghiền" tiếng Trung là 研 (yán)
“nghiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yán
Âm Hán Hàn của chữ
연
yeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
研
けん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nghiền; học; nghiên cứu
Từng chữ: 研 (nghiên)
Cách nói khác: 碾 niǎn; 轧 yà · 알; 砻 lóng; 研磨 yán mó · 연마; 硐 tóng;
Có phải bạn tìm “nghiện”?
shì
Âm Hán Hàn của chữ
기
gi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghiện; thích; từ ghép với hậu tố -phil hoặc -phile
Từng chữ: 嗜 (thị)
Cách nói khác: 瘾 yǐn; 溺 nì · 닉;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.