AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghiêm phục" tiếng Trung là 严复 (Yán Fù)

“nghiêm phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

严复 phồn thể 嚴復

Yán Fù · Hán Việt: nghiêm phục

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Nghiêm Phục (1853-1921), nhà văn và dịch giả nổi tiếng của Trung Quốc về sách phương Tây, đặc biệt là khoa học xã hội

Từng chữ: 嚴 (nghiêm) 復 (phục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.