"nghĩa hòa quyền" tiếng Trung là 义和拳 (Yì hé quán)
“nghĩa hòa quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
义和拳
phồn thể 義和拳
Yì hé quán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
의화권
uihwagwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Nghĩa Hòa Quyền; người của phong trào Nghĩa Hòa Đoàn (lịch sử)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.