AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghĩa cổ" tiếng Trung là 古义 (gǔ yì)

“nghĩa cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古义 phồn thể 古義

gǔ yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고의
goui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

古義
こぎ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nghĩa cổ; nghĩa gốc hoặc nghĩa từ nguyên của một từ

Từng chữ: 古 (cổ) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.