AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghị viện" tiếng Trung là 议院 (yì yuàn), tiếng Nhật 議院

“nghị viện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

议院 phồn thể 議院

yì yuàn · Hán Việt: nghị viện

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의원
uiwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

議院
ぎいん · từ thông dụng

Nghĩa: quốc hội; nghị viện; hội đồng lập pháp

Từng chữ: 議 (nghị) 院 (viện)

Cách nói khác: 上议院 Shàng yì yuàn · 상의원;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.