AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghĩ ra" tiếng Trung là 想出 (xiǎng chū)

“nghĩ ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

想出

xiǎng chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상출
sangchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

想出
おもいで
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nghĩ ra; tìm ra (một giải pháp, v.v.); nảy ra (một ý tưởng, v.v.)

Từng chữ: 想 (tưởng) 出 (xuất)

Cách nói khác: 想 xiǎng · 상; 作出 zuò chū · 작출; 肇 zhào · 조; 臆造 yì zào · 억조; 拟具 nǐ jù · 의구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.