AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghỉ phép làm cha" tiếng Trung là 陪产假 (péi chǎn jià)

“nghỉ phép làm cha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陪产假 phồn thể 陪產假

péi chǎn jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배산가
baesanga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghỉ phép làm cha

Từng chữ: 陪 (bồi) 產 (sản) 假 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.